carny

/ˈkär-nē/
động từ
  • Phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn.
Danh từ
  1. (không chính thức, đếm được) Người làm việc trong lễ hội hóa trang (thường là người sử dụng kỹ năng phô trương hoặc gian lận quá mức).
    (informal, countable) A person who works in a carnival (often one who uses exaggerated showmanship or fraud).
    Từ đồng nghĩa:showie
  2. (không đếm được) Biệt ngữ được sử dụng bởi những người làm công việc lễ hội.
    (uncountable) The jargon used by carnival workers.
  3. (thông tục, đếm được) Lễ hội.
    (informal, countable) A carnival.
  4. (Phương ngữ) Sự nịnh nọt.
    (dialectal) Flattery.
Động từ
  1. (Phương ngữ) Dụ dỗ, dụ dỗ, dụ dỗ.
    (dialectal) To cajole, wheedle, or coax.
🎬 Nghe “carny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish