carny
/ˈkär-nē/động từ
- Phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn.
Danh từ
- (không chính thức, đếm được) Người làm việc trong lễ hội hóa trang (thường là người sử dụng kỹ năng phô trương hoặc gian lận quá mức).(informal, countable) A person who works in a carnival (often one who uses exaggerated showmanship or fraud).Từ đồng nghĩa:showie
- (không đếm được) Biệt ngữ được sử dụng bởi những người làm công việc lễ hội.(uncountable) The jargon used by carnival workers.
- (thông tục, đếm được) Lễ hội.(informal, countable) A carnival.
- (Phương ngữ) Sự nịnh nọt.(dialectal) Flattery.
Động từ
- (Phương ngữ) Dụ dỗ, dụ dỗ, dụ dỗ.(dialectal) To cajole, wheedle, or coax.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish