carouse

/kəˈraʊz/
danh từ
  • Carousal.
động từ
  • Chè chén, ăn uống no say.
Động từ
  1. (nội động từ) Tham gia vào một cuộc tụ tập xã hội ồn ào hoặc say xỉn.
    (intransitive) To engage in a noisy or drunken social gathering.
    We are all going to carouse at Brian's tonight.
    Tất cả chúng ta sẽ đi chơi ở quán Brian tối nay.
    Từ đồng nghĩa:revel
  2. (nội động từ) Uống quá mức.
    (intransitive or transitive) To drink to excess.
    If I survive this headache, I promise no more carousing at Brian’s.
    Nếu tôi vượt qua được cơn đau đầu này, tôi hứa sẽ không chè chén ở quán Brian nữa.
Danh từ
  1. Một ngụm rượu lớn.
    A large draught of liquor.
  2. Một cơn say rượu; một cuộc vui.
    A drinking bout; a carousal.
🎬 Nghe “carouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish