carouse
/kəˈraʊz/danh từ
- Carousal.
động từ
- Chè chén, ăn uống no say.
Động từ
- (nội động từ) Tham gia vào một cuộc tụ tập xã hội ồn ào hoặc say xỉn.(intransitive) To engage in a noisy or drunken social gathering.We are all going to carouse at Brian's tonight.Tất cả chúng ta sẽ đi chơi ở quán Brian tối nay.Từ đồng nghĩa:revel
- (nội động từ) Uống quá mức.(intransitive or transitive) To drink to excess.If I survive this headache, I promise no more carousing at Brian’s.Nếu tôi vượt qua được cơn đau đầu này, tôi hứa sẽ không chè chén ở quán Brian nữa.
Danh từ
- Một ngụm rượu lớn.A large draught of liquor.
- Một cơn say rượu; một cuộc vui.A drinking bout; a carousal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish