carousel
/ˈmerigoʊˌraʊnd/danh từ
- Trò kéo quân (ngựa gỗ hay xe ô tô gỗ chạy vòng tròn).
Danh từ
- Một chuyến đi thú vị, thường thấy ở các công viên giải trí và hội chợ và kèm theo âm nhạc, bao gồm một bệ hình tròn quay chậm trên đó có nhiều ghế cố định khác nhau, thường có hình dạng như ngựa hoặc các động vật khác, ô tô, v.v., cũng có thể di chuyển lên xuống; một vòng quay vui vẻ.A pleasure ride, typically found at amusement parks and fairs and accompanied by music, consisting of a slowly revolving circular platform on which are fixed various seats, frequently shaped like horses or other animals, cars, etc., which may also move up and down; a merry-go-round.
- Một thiết bị quay liên tục để phân phối hàng hóa.A continuously revolving device for item delivery.After collecting his suitcase at the baggage carousel, he left the airport.Sau khi lấy vali tại băng chuyền hành lý, anh rời sân bay.
- Tấm kính quay trong lò vi sóng.The rotating glass plate in a microwave oven.
- (giao diện người dùng đồ họa) Một thành phần trực quan hiển thị lần lượt một chuỗi các mục theo chiều ngang.(graphical user interface) A visual component that displays a horizontal series of items one at a time.
Động từ
- Để xoay hoặc thay đổi địa điểm.To revolve or change places.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carousel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish