carpark

/ˈpɑɚk/
Danh từ
  1. Cách viết khác của bãi đậu xe.
    Alternative spelling of car park.
🎬 Nghe “carpark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish