carping
/ˈkɑɚp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của carp.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cá chéppresent participle and gerund of carp
Tính từ
- phàn nàn quá mức.complaining excessively.
Danh từ
- Phàn nàn quá mức.Excessive complaining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish