carping

/ˈkɑɚp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của carp.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của cá chép
    present participle and gerund of carp
Tính từ
  1. phàn nàn quá mức.
    complaining excessively.
Danh từ
  1. Phàn nàn quá mức.
    Excessive complaining.
🎬 Nghe “carping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish