carpent
Động từ
- (không chuẩn, hiếm) Làm nghề mộc, hoặc làm việc (việc gì đó) như thợ mộc.(nonstandard, rare) To do carpentry, or work on (something) as a carpenter.Từ đồng nghĩa:carpenter
Chưa có góp ý cho “carpent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carpent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish