carpetmonger
Danh từ
- Người kinh doanh thảm; người mua và người bán thảm.One who deals in carpets; a buyer and seller of carpets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carpetmonger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish