carriageway

/-ˈkerɪʤˌweɪ/
danh từ
  • Tuyến đường xa lộ đi về hướng...
  • Lòng đường; phần đường xe chạy.
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Hồng Kông) Phần đường dành cho phương tiện giao thông.
    (UK, Ireland, Hong Kong) The part of a road that carries traffic.
    Từ đồng nghĩa:roadwaylanesdirectionside
  2. (Anh, Ireland, Hồng Kông) Một bên của đường đôi dành cho giao thông theo một hướng.
    (UK, Ireland, Hong Kong) One side of a dual carriageway that carries traffic in a single direction.
    Từ đồng nghĩa:roadwaylanesdirectionside
🎬 Nghe “carriageway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish