carries
/ˈkeri/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của carry
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự mang theothird-person singular simple present indicative of carry
Danh từ
- số nhiều của mang theoplural of carry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish