carry on

/ˈkeriˌɑːn/
Động từ
  1. (thành ngữ, nội động từ) Tiếp tục hoặc tiếp tục như trước.
    (idiomatic, intransitive) To continue or proceed as before.
    I’ll be gone for a few days, but I hope you will carry on in my absence.
    Tôi sẽ đi vắng vài ngày, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ tiếp tục khi tôi vắng mặt.
  2. (thành ngữ, ngoại động) Tiếp tục, duy trì hoặc theo đuổi (một hoạt động hoặc doanh nghiệp).
    (idiomatic, transitive) To continue, maintain or pursue (an activity or enterprise).
    to carry on commerce in a market
    để thực hiện thương mại trong một thị trường
  3. (Thành ngữ, nội động) Kiên trì, kiên trì.
    (idiomatic, intransitive) To persist, persevere.
    Near-synonyms: keep on, hang in, hang on, keep on keeping on
    Từ gần đồng nghĩa: cố lên, cố lên, cố lên, cứ tiếp tục
  4. (thành ngữ, nội động từ) Nói liên tục hoặc kéo dài (về điều gì đó), thường theo cách quá phấn khích.
    (idiomatic, intransitive) To talk continuously or prolongedly (about something), often in an excessively excited way.
    Near-synonym: go on
    Gần đồng nghĩa: tiếp tục
    Từ đồng nghĩa:go on
Danh từ
  1. cách viết khác của hành lý xách tay
    alternative spelling of carry-on
🎬 Nghe “carry on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish