carrion
/ˈkerijən/danh từ
- Xác chết đã thối.
- Cái thối tha; vật nhơ bẩn, vật kinh tởm.
tính từ
- Thối tha, kinh tởm.
Danh từ
- Thịt thối rữa của động vật hoặc người chết.Rotting flesh of a dead animal or person.Vultures feed on carrion.Kền kền ăn xác thối.
- Vấn đề tham nhũng hoặc khủng khiếp.Corrupt or horrid matter.
- Rác rưởi, rác rưởi.Filth, garbage.
- Thịt của cơ thể người sống; cũng (Kitô giáo), bản chất con người tội lỗi.The flesh of a living human body; also (Christianity), sinful human nature.
Tính từ
- (chủ yếu mang tính xúc phạm) Liên quan đến hoặc được tạo thành từ thịt thối rữa.(chiefly derogatory) Pertaining to, or made up of, rotting flesh.
- Kinh tởm, khủng khiếp, thối nát.Disgusting, horrid, rotten.
- Về cơ thể sống của con người, linh hồn, v.v.: xác thịt, phàm trần, tội lỗi.Of the living human body, the soul, etc.: fleshly, mortal, sinful.
- Rất mỏng; gầy gò, gầy gò.Very thin; emaciated, skeletonlike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carrion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish