carry over

/ˈkeriˌoʊvɚ/
danh từ
  • Nhớ, mang sang.
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem mang theo, qua.
    Used other than figuratively or idiomatically: see carry, over.
    We carried her over the bridge.
    Chúng tôi bế cô ấy qua cầu.
  2. (thông tục, thành ngữ) Chuyển (cái gì đó) sang một thời điểm muộn hơn.
    (transitive, idiomatic) To transfer (something) to a later point in time.
    The rent was carried over to December.
    Tiền thuê đã được chuyển sang tháng 12.
  3. (ngoại động, số học) Mang vác; để chuyển số lượng thừa sang cột chữ số tiếp theo.
    (transitive, arithmetic) To carry; to transfer an excess quantity to the next column of digits.
  4. (nội động, nấu ăn) Tiếp tục nấu sau khi lấy ra khỏi nguồn nhiệt.
    (intransitive, cooking) To continue cooking after being removed from a heat source.
    The chicken will carry over before it is served.
    Con gà sẽ được mang qua trước khi được phục vụ.
🎬 Nghe “carry over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish