cart

/kɑrt/
danh từ
  • Xe bò, xe ngựa (hai bánh để chở hàng).
động từ
  • Chở bằng xe bò, chở bằng xe ngựa.
Danh từ
  1. Là loại xe nhỏ, mui trần, có bánh, được kéo hoặc đẩy bởi người hoặc động vật, thường có hai bánh trên một trục, thường dùng để vận chuyển hàng hóa hơn là chở khách.
    A small, open, wheeled vehicle, drawn or pushed by a person or animal, often with two wheels on one axle, more often used for transporting goods than passengers.
    The grocer delivered his goods by cart.
    Người bán tạp hóa giao hàng bằng xe đẩy.
  2. Một chiếc xe cơ giới nhỏ giống như một chiếc ô tô; một chiếc xe đẩy.
    A small motor vehicle resembling a car; a go-cart.
  3. (Internet) Xe đẩy hàng.
    (Internet) A shopping cart.
  4. (đài phát thanh) Một hộp băng được sử dụng cho các tài liệu được ghi sẵn như tiếng leng keng và quảng cáo.
    (radio) A tape cartridge used for pre-recorded material such as jingles and advertisements.
Động từ
  1. (Động) Vận chuyển, vận chuyển bằng xe đẩy.
    (transitive) To carry or convey in a cart.
  2. (thông tục, thân mật) Vận chuyển hàng hóa.
    (transitive, informal) To carry goods.
    I've been carting these things around all day.
    Tôi đã chở những thứ này suốt ngày.
  3. (thông tục) Loại bỏ, đặc biệt là vô tình hoặc để vứt bỏ.
    (transitive) To remove, especially involuntarily or for disposal.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Phơi bày trong xe đẩy bằng hình thức trừng phạt.
    (transitive, obsolete) To expose in a cart by way of punishment.
🎬 Nghe “cart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish