carry out

/ˈkeriˌaʊt/
động từ
  • Thực hiện (nhiệm vụ...).
  • Thi hành.
  • Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).
🎬 Nghe “carry out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish