cast anchor
/kæst ˈæŋkər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cast anchor". Phiên âm /kæst ˈæŋkər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cast anchor" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cast anchor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish