casing

/ˈkeɪsɪŋ/
danh từ
  • Vỏ bọc, bao.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của case.
Danh từ
  1. Cái bao bọc hoặc bao bọc.
    That which encloses or encases.
    Some people like to split the casing of a sausage before cooking so it doesn’t burst.
    Một số người thích tách vỏ xúc xích trước khi nấu để nó không bị vỡ.
  2. (kiến trúc) Vật trang trí xung quanh cửa ra vào hoặc cửa sổ.
    (architecture) The decorative trim around a door or window.
  3. (ngành dầu mỏ) Ống kim loại dùng để lót lỗ khoan giếng.
    (oil industry) A metal pipe used to line the borehole of a well.
  4. (không đếm được, tính toán) Trạng thái viết hoa chữ cái trong toàn bộ cụm từ hoặc toàn bộ dòng văn bản; trạng thái/sự sắp xếp tập thể của chữ hoa và chữ thường.
    (uncountable, computing) The state of letter case across a whole phrase or whole lines of text; the collective state/arrangement of uppercase and lowercase letters.
    The replacement string should have the same casing as the matched text.
    Chuỗi thay thế phải có cùng kiểu viết hoa với văn bản phù hợp.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của trường hợp
    present participle and gerund of case
🎬 Nghe “casing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish