castaway
/ˈkæstəˌweɪ/danh từ
- Người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ; người sống sót trong vụ đắm tàu.
- Người bị ruồng bỏ; kẻ sống bơ vơ.
tính từ
- Sống sót trong vụ đắm tàu.
- Bị ruồng bỏ; sống bơ vơ.
Tính từ
- Trôi dạt hoặc vào bờ; bị hôn mê.Cast adrift or ashore; marooned.After the mutiny, the castaway ship's officers suffered a month at sea in the lifeboat.Sau cuộc binh biến, các sĩ quan của con tàu bị đắm phải chịu đựng một tháng trên biển trên xuồng cứu sinh.
- Bị đắm tàu.Shipwrecked.The storm left them castaway on an uninhabited island.Cơn bão khiến họ lạc vào một hòn đảo hoang.
- Ném ra ngoài; bị từ chối hoặc bị loại khỏi một nhóm.Cast out; rejected or excluded from a group.
Danh từ
- (Hàng hải) Thủy thủ bị đắm tàu.(nautical) A shipwrecked sailor.Robinson Crusoe was a famous fictional castaway.Robinson Crusoe là một kẻ bị bỏ rơi hư cấu nổi tiếng.
- Người hoặc vật bị bỏ đi.A discarded person or thing.This old coat was a castaway in someone's trash.Chiếc áo khoác cũ này đã bị vứt vào thùng rác của ai đó.
- Một kẻ bị ruồng bỏ; ai đó bị loại khỏi một nhóm hoặc xã hộiAn outcast; someone cast out of a group or society.These homeless people are society's castaways.Những người vô gia cư này là những kẻ bị ruồng bỏ của xã hội.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “castaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish