castaway

/ˈkæstəˌweɪ/
danh từ
  • Người bị đắm tàu trôi giạt vào bờ; người sống sót trong vụ đắm tàu.
  • Người bị ruồng bỏ; kẻ sống bơ vơ.
tính từ
  • Sống sót trong vụ đắm tàu.
  • Bị ruồng bỏ; sống bơ vơ.
Tính từ
  1. Trôi dạt hoặc vào bờ; bị hôn mê.
    Cast adrift or ashore; marooned.
    After the mutiny, the castaway ship's officers suffered a month at sea in the lifeboat.
    Sau cuộc binh biến, các sĩ quan của con tàu bị đắm phải chịu đựng một tháng trên biển trên xuồng cứu sinh.
  2. Bị đắm tàu.
    Shipwrecked.
    The storm left them castaway on an uninhabited island.
    Cơn bão khiến họ lạc vào một hòn đảo hoang.
  3. Ném ra ngoài; bị từ chối hoặc bị loại khỏi một nhóm.
    Cast out; rejected or excluded from a group.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Thủy thủ bị đắm tàu.
    (nautical) A shipwrecked sailor.
    Robinson Crusoe was a famous fictional castaway.
    Robinson Crusoe là một kẻ bị bỏ rơi hư cấu nổi tiếng.
  2. Người hoặc vật bị bỏ đi.
    A discarded person or thing.
    This old coat was a castaway in someone's trash.
    Chiếc áo khoác cũ này đã bị vứt vào thùng rác của ai đó.
  3. Một kẻ bị ruồng bỏ; ai đó bị loại khỏi một nhóm hoặc xã hội
    An outcast; someone cast out of a group or society.
    These homeless people are society's castaways.
    Những người vô gia cư này là những kẻ bị ruồng bỏ của xã hội.
🎬 Nghe “castaway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish