cask
/ˈkæsk/danh từ
- Thùng ton nô, thùng.
Danh từ
- Thùng lớn để đựng chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có cồn. (Xem sơ đồ kích thước thùng.)A large barrel for the storage of liquid, especially of alcoholic drinks. (See a diagram of cask sizes.)
- (lỗi thời) Quan tài; một hộp nhỏ đựng đồ trang sức.(obsolete) A casket; a small box for jewels.
- (cổ xưa, tiếng lóng) Xe brougham hoặc xe ngựa riêng khác.(archaic, slang) A brougham or other private carriage.
- Dạng casque lỗi thời (“mũ bảo hiểm không có kính che mặt”).Obsolete form of casque (“visorless helmet”).
Động từ
- Để cho vào thùng.To put into a cask.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cask” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish