cassava

/kəˈsɑːvə/
danh từ
  • Cây sắn.
  • Tinh bột sắn, bột sắn.
  • Bánh mì bột sắn.
🎬 Nghe “cassava” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish