castellated

/ˈka-stə-ˌlā-təd/
tính từ
  • Theo kiểu lâu đài cổ.
  • Có nhiều lâu đài cổ.
  • Có chỗ đặt súng, có lỗ châu mai (đồn luỹ).
🎬 Nghe “castellated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish