casket

/ˈkæskət/
danh từ
  • Hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang... ).
  • Quan tài hạng tốt.
  • Bình đựng tro hoả táng.
🎬 Nghe “casket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish