cat bear
/kæt bɛr/Danh từ
- (lỗi thời) Một con gấu trúc đỏ (Ailurus tỏa sáng).(obsolete) A red panda (Ailurus fulgens).Từ đồng nghĩa:bear cat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cat bear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish