bear cat

/bɛr kæt/
Danh từ
  1. Một con binturong (Arctictis binturong, thuộc họ Viverridae).
    A binturong (Arctictis binturong, in the family Viverridae).
  2. (Mỹ, tiếng lóng, bây giờ hiếm) Một vật hoặc một người xuất sắc hoặc đáng gờm.
    (US, slang, now rare) An excellent or formidable thing or person.
  3. Từ đồng nghĩa với gấu mèo (“gấu trúc đỏ”).
    Synonym of cat bear (“a red panda”).
    Từ đồng nghĩa:cat bear
🎬 Nghe “bear cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish