catastrophic

/kəˈtæstrəfi/
tính từ
  • Thảm hoạ, thê thảm.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một thảm họa.
    Of or pertaining to a catastrophe.
    Từ đồng nghĩa:catastrophal
  2. Thảm họa; đổ nát.
    Disastrous; ruinous.
    Từ đồng nghĩa:catastrophal
  3. Từ đó việc phục hồi là không thể.
    From which recovery is impossible.
    catastrophic failure
    thất bại thảm hại
    Từ đồng nghĩa:catastrophal
🎬 Nghe “catastrophic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish