catastrophic
/kəˈtæstrəfi/tính từ
- Thảm hoạ, thê thảm.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một thảm họa.Of or pertaining to a catastrophe.Từ đồng nghĩa:catastrophal
- Thảm họa; đổ nát.Disastrous; ruinous.Từ đồng nghĩa:catastrophal
- Từ đó việc phục hồi là không thể.From which recovery is impossible.catastrophic failurethất bại thảm hạiTừ đồng nghĩa:catastrophal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catastrophic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish