catchment area
/ˈkætʃmənt-/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "catchment area". Phiên âm /ˈkætʃmənt-/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "catchment area" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catchment area” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish