centered
/ˈsen-tərd/Tính từ
- Giữa cùng; nằm ở trung tâm.Middlemost; located at the center.
- (đặc biệt Canada, Mỹ) Tâm lý ổn định, điềm tĩnh, thanh thản; có một tâm trí cân bằng.(especially Canada, US) Emotionally stable, calm, serene; having a balanced mind.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trung tâmsimple past and past participle of center
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “centered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish