centered

/ˈsen-tərd/
Tính từ
  1. Giữa cùng; nằm ở trung tâm.
    Middlemost; located at the center.
  2. (đặc biệt Canada, Mỹ) Tâm lý ổn định, điềm tĩnh, thanh thản; có một tâm trí cân bằng.
    (especially Canada, US) Emotionally stable, calm, serene; having a balanced mind.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trung tâm
    simple past and past participle of center
🎬 Nghe “centered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish