centuplet

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với trăm: Nhóm 100.
    Synonym of hundred: A group of 100.
    Từ đồng nghĩa:hundred
  2. Một trong số 100 đứa trẻ, đặc biệt là một trong 100 đứa trẻ được sinh ra cùng lúc, từ cùng một quả trứng hoặc từ cùng một DNA.
    One of a group of 100, particularly one of 100 babies born at the same time, from the same egg, or from the same DNA.
🎬 Nghe “centuplet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish