centuplet
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với trăm: Nhóm 100.Synonym of hundred: A group of 100.Từ đồng nghĩa:hundred
- Một trong số 100 đứa trẻ, đặc biệt là một trong 100 đứa trẻ được sinh ra cùng lúc, từ cùng một quả trứng hoặc từ cùng một DNA.One of a group of 100, particularly one of 100 babies born at the same time, from the same egg, or from the same DNA.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “centuplet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish