cephalic

/sə-ˈfa-lik/
tính từ
  • Đầu; ở trong đầu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến người đứng đầu.
    Of or relating to the head.
  2. (thuật ngữ giải phẫu về vị trí và hướng) Hướng về đầu; ở động vật hai chân như con người, hướng này tương ứng với hướng vượt trội.
    (anatomical terms of location and direction) Toward the head; in bipeds such as humans, this direction corresponds to superior.
    Từ đồng nghĩa:cephalad
  3. Giống như đầu; cephaloid.
    Headlike; cephaloid.
Danh từ
  1. (y học, lỗi thời) Phương thuốc có lợi cho đầu hoặc não.
    (medicine, obsolete) A remedy that benefits the head or brain.
🎬 Nghe “cephalic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish