ceramics

/səˈræmɪks/
danh từ
  • Thuật làm đồ gốm.
Danh từ
  1. số nhiều của gốm sứ
    plural of ceramic
  2. Nghệ thuật hoặc khoa học chế tạo đồ gốm.
    The art or science of making ceramic objects.
  3. Các đồ vật bằng gốm như một nhóm.
    Ceramic objects as a group.
🎬 Nghe “ceramics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish