ceramics
/səˈræmɪks/danh từ
- Thuật làm đồ gốm.
Danh từ
- số nhiều của gốm sứplural of ceramic
- Nghệ thuật hoặc khoa học chế tạo đồ gốm.The art or science of making ceramic objects.
- Các đồ vật bằng gốm như một nhóm.Ceramic objects as a group.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ceramics” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish