cerebral
/səˈriːbrəl/danh từ
- Âm quặt lưỡi.
tính từ
- Thuộc về não hay vỏ não.
- Thiên về trí tuệ hơn là cảm xúc.
- (thuộc) Âm quặt lưỡi.
Tính từ
- (giải phẫu, quan hệ) Thuộc hoặc liên quan đến não, não hoặc vỏ não.(anatomy, relational) Of or relating to the brain, cerebrum, or cerebral cortex.
- Trí tuệ hơn là cảm xúc hoặc thể chất.Intellectual rather than emotional or physical.
- (ngôn ngữ học, lỗi thời) Phản xạ ngược.(linguistics, obsolete) Retroflex.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cerebral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish