chafe
/ˈtʃeɪf/danh từ
- Sự chà xát.
- Chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên (ở da).
- Chỗ xơ ra (sợi dây).
- Sự chọc tức, sự trêu tức; sự nổi cáu, sự nổi giận.
động từ
- Chà xát, xoa (tay cho nóng).
- Làm trầy, làm phồng (da).
- Cọ cho xơ ra (sợi dây).
- Làm tức mình, làm bực dọc; chọc tức, trêu tức.
- Chà xát cọ.
- Trầy, phồng lên (da).
- Xơ ra (dây).
- Bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận.
Danh từ
- Nhiệt bị kích thích bởi ma sát.Heat excited by friction.
- Chấn thương hoặc mài mòn do ma sát.Injury or wear caused by friction.
- (cổ, đếm được, không đếm được) Sự bực bội; kích thích tâm trí; cơn thịnh nộ.(archaic, countable, uncountable) Vexation; irritation of mind; rage.
Động từ
- (ngoại động) Kích thích nhiệt bằng ma sát; xoa bóp để kích thích và làm ấm.(transitive) To excite heat in by friction; to rub in order to stimulate and make warm.
- (nghĩa bóng) Kích thích sự đam mê hoặc tức giận; băn khoăn; để chọc tức.(transitive, figurative) To excite passion or anger in; to fret; to irritate.
- (Động) Làm phiền và mài mòn do cọ xát.(transitive) To fret and wear by rubbing.to chafe a cablelàm xước cáp
- (nội động) Xoa; cọ xát vào nhau để mòn; mòn do ma sát.(intransitive) To rub; to come together so as to wear by rubbing; to wear by friction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chafe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish