chafe

/ˈtʃeɪf/
danh từ
  • Sự chà xát.
  • Chỗ trầy da, chỗ phồng giộp lên (ở da).
  • Chỗ xơ ra (sợi dây).
  • Sự chọc tức, sự trêu tức; sự nổi cáu, sự nổi giận.
động từ
  • Chà xát, xoa (tay cho nóng).
  • Làm trầy, làm phồng (da).
  • Cọ cho xơ ra (sợi dây).
  • Làm tức mình, làm bực dọc; chọc tức, trêu tức.
  • Chà xát cọ.
  • Trầy, phồng lên (da).
  • Xơ ra (dây).
  • Bực mình, cáu tiết, phát cáu, nổi giận.
Danh từ
  1. Nhiệt bị kích thích bởi ma sát.
    Heat excited by friction.
  2. Chấn thương hoặc mài mòn do ma sát.
    Injury or wear caused by friction.
  3. (cổ, đếm được, không đếm được) Sự bực bội; kích thích tâm trí; cơn thịnh nộ.
    (archaic, countable, uncountable) Vexation; irritation of mind; rage.
Động từ
  1. (ngoại động) Kích thích nhiệt bằng ma sát; xoa bóp để kích thích và làm ấm.
    (transitive) To excite heat in by friction; to rub in order to stimulate and make warm.
  2. (nghĩa bóng) Kích thích sự đam mê hoặc tức giận; băn khoăn; để chọc tức.
    (transitive, figurative) To excite passion or anger in; to fret; to irritate.
  3. (Động) Làm phiền và mài mòn do cọ xát.
    (transitive) To fret and wear by rubbing.
    to chafe a cable
    làm xước cáp
  4. (nội động) Xoa; cọ xát vào nhau để mòn; mòn do ma sát.
    (intransitive) To rub; to come together so as to wear by rubbing; to wear by friction.
🎬 Nghe “chafe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish