chaffy

/ˈtʃæf/
tính từ
  • Nhiều trấu, giống như trấu.
  • Vô giá trị, như rơm rác.
🎬 Nghe “chaffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish