cessation
/sɛˈseɪʃən/danh từ
- Sự dừng, sự ngừng, sự đình, sự chấm dứt.
Danh từ
- (trang trọng) Sự ngừng lại hoặc gián đoạn, ví dụ như một hành động, dù là tạm thời hay cuối cùng.(formal) A ceasing or discontinuance, for example of an action, whether temporary or final.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cessation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish