cetacean
/sɪˈteɪʃən/danh từ
- Động vật biển có vú (như) cá voi.
tính từ
- Động vật biển có vú.
Tính từ
- Liên quan đến cận bộ động vật học Cetacea, hoặc liên quan đến các loài thuộc hệ thống phân loại đó.Pertaining to the zoologic infraorder Cetacea, or associated with species falling under that taxonomic hierarchy.The poached blubber was definitely cetacean in origin, but the particular species could not be identified.Con cá mập bị săn trộm chắc chắn có nguồn gốc từ loài giáp xác, nhưng không thể xác định được loài cụ thể.Từ đồng nghĩa:cetaceous
- (nói rộng ra, đôi khi theo nghĩa bóng) Giống hoặc liên quan đến động vật có vú lớn sống dưới nước.(by extension, sometimes figurative) Resembling or relating to large aquatic mammals.The obese woman, ungainly on land, moved with a kind of cetacean grace in the water.Người phụ nữ béo phì, vụng về trên cạn, di chuyển uyển chuyển như loài giáp xác dưới nước.Từ đồng nghĩa:cetaceous
Danh từ
- Là loài động vật có vú sống ở biển thuộc cận bộ Cetacea, bao gồm cá heo, cá heo và cá voi, có đặc điểm là thân hình thon gọn, một hoặc hai lỗ phun nước, sán đuôi và chi trước giống vây không có chi sau.A marine mammal belonging to the infraorder Cetacea, including dolphins, porpoises, and whales, characterized by a streamlined body, one or two blowholes, tail flukes, and fin-like forelimbs without hind limbs.The tour promised spiritual experiences with humpback whales and other cetaceans, but all we saw were seagulls and a dead sea otter.Chuyến tham quan hứa hẹn những trải nghiệm tâm linh với cá voi lưng gù và các loài giáp xác khác, nhưng tất cả những gì chúng tôi thấy chỉ là hải âu và rái cá biển chết.Từ đồng nghĩa:whale[Appendix:Glossary
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cetacean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish