chaffer
/ˈcha-fər/danh từ
- Người hay nói đùa, người hay bỡn cợt, người hay chế giễu, người hay giễu cợt.
- Sự cò kè, sự mặc cả.
động từ
- Cò kè, mặc cả.
- Bán lỗ.
- Đấu khẩu.
- Chuyện trò huyên thiên, nói chuyện huyên thiên.
Động từ
- (Nội động) Mặc cả, trao đổi.(intransitive) To haggle or barter.
- (Động) Mua.(transitive) To buy.
- (thông tục, nội động) Nói nhiều và vu vơ; để trò chuyện.(informal, intransitive) To talk much and idly; to chatter.
Danh từ
- (không đếm được) Mặc cả; hàng hóa.(uncountable) Bargaining; merchandise.
- (đếm được, tiếng lóng, lỗi thời) Miệng của một người.(countable, slang, obsolete) A person's mouth.Moisten [or] damp your chaffer: take something to drink.Làm ẩm [hoặc] làm ướt chanel của bạn: uống thứ gì đó.
- (nông nghiệp) Cái sàng phía trên của guốc làm sạch trong máy gặt đập liên hợp dùng để loại bỏ trấu.(agriculture) The upper sieve of a cleaning shoe in a combine harvester, where chaff is removed.
- Một người hoặc vật mà gây khó chịu.A person who or thing that chaffs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chaffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish