ch
/t͡ʃ/- Hội viên danh dự (Companion of Honour).
Danh từ
- Viết tắt của chuỗi (“đơn vị đo bằng 22 yard”).Abbreviation of chain (“a unit of measurement equal to 22 yards”).
- (móc) Viết tắt của chuỗi (mũi khâu)(crochet) Abbreviation of chain (stitch)
- Viết tắt của kênh, liên quan đến điện thoại, âm thanh, đài phát thanh và truyền hình.Abbreviation of channel, in reference to telephones, audio, radio, and television.5.1 ch surround soundÂm thanh vòm 5.1ch
- Viết tắt của chương (“phần chính của cuốn sách”).Abbreviation of chapter (“main section of a book”).
Động từ
- (móc) Viết tắt của dây chuyền.(crochet) Abbreviation of chain.
Đại từ
- (lỗi thời, phương ngữ) Dạng thay thế của I.(obsolete, dialectal) Alternative form of I.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish