channels
/ˈtʃænl̟/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của channel
Danh từ
- số nhiều của kênhplural of channel
- Các dòng lệnh và thủ tục chính thức.Formal lines of command and procedure.I'd love to be able to help you, but you'll have put that request through channels.Tôi rất muốn có thể giúp bạn nhưng bạn sẽ phải gửi yêu cầu đó qua các kênh.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị kênhthird-person singular simple present indicative of channel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “channels” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish