chaos
/ˈkeɪˌɑːs/danh từ
- Thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang.
- Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn.
Danh từ
- Trạng thái không có trật tự của vật chất trong các tài liệu cổ điển về vũ trụ học.The unordered state of matter in classical accounts of cosmogony.Từ đồng nghĩa:disorder
- Bất kỳ tình trạng rối loạn nào; một hỗn hợp hoặc tập đoàn nhầm lẫn hoặc vô định hìnhAny state of disorder; a confused or amorphous mixture or conglomeration.to descend into chaosrơi vào hỗn loạnTừ đồng nghĩa:disorder
- (toán học) Một hành vi của các hệ thống phi tuyến tính lặp trong đó các biến thiên nhỏ tùy ý trong các điều kiện ban đầu sẽ được phóng đại theo thời gian.(mathematics) A behaviour of iterative non-linear systems in which arbitrarily small variations in initial conditions become magnified over time.Từ đồng nghĩa:disorder
- (giả tưởng) Một trong hai lực lượng siêu hình của thế giới trong một số bối cảnh giả tưởng, trái ngược với luật pháp.(fantasy) One of the two metaphysical forces of the world in some fantasy settings, as opposed to law.Từ đồng nghĩa:disorder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chaos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish