chapter
/ˈtʃæptɚ/danh từ
- Chương (sách).
- Đề tài, vấn đề.
- Chi hội.
- Tăng hội.
Danh từ
- Một trong những phần chính mà một tác phẩm đã xuất bản được chia ra, đặc biệt là một cuốn sách.One of the main sections into which a published work is divided, especially a book.Detective novel writers try to keep up the suspense until the last chapter.Các nhà văn viết tiểu thuyết trinh thám cố gắng duy trì sự hồi hộp cho đến chương cuối cùng.
- Một số cơ quan giáo hội (theo giáo luật)Certain ecclesiastical bodies (under canon law)
- Một bộ phận của một cơ thể xã hội.A section of a social body.
- Một cuộc họp của một chi hội của các hiệp hội hoặc mệnh lệnh có tổ chức nhất định.A meeting of a chapter of certain organized societies or orders.
Động từ
- Để chia thành các chương.To divide into chapters.
- Để đưa vào một chương.To put into a chapter.
- (quân sự, với "out") Dùng thủ tục hành chính để loại bỏ một ai đó.(military, with "out") To use administrative procedure to remove someone.
- (Động) Thực hiện nhiệm vụ.(transitive) To take to task.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chapter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish