chapman
/ˈchap-mən/danh từ
- Người bán hàng rong.
Danh từ
- (lỗi thời) Người buôn bán, người buôn bán, đặc biệt là người lưu động.(obsolete) A dealer or merchant, especially an itinerant one.
- (từ cũ) Người mua.(obsolete) A purchaser.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chapman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish