chapman

/ˈchap-mən/
danh từ
  • Người bán hàng rong.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Người buôn bán, người buôn bán, đặc biệt là người lưu động.
    (obsolete) A dealer or merchant, especially an itinerant one.
    Từ đồng nghĩa:cheapjackpeddler
  2. (từ cũ) Người mua.
    (obsolete) A purchaser.
🎬 Nghe “chapman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish