ch.

Danh từ
  1. Viết tắt của nhà thờ.
    Abbreviation of church.
  2. Viết tắt của chương.
    Abbreviation of chapter.
🎬 Nghe “ch.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish