chatting

/ˈʧætɪŋ/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của trò chuyện
    present participle and gerund of chat
Danh từ
  1. Nói chuyện; trò chuyện.
    Talk; chatter.

Chưa có góp ý cho “chatting”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “chatting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish