check out
/ˈtʃɛkˌaʊt/Động từ
- (ngoại động) Ghi lại sự ra đi hoặc rút lui của ai đó hoặc vật gì đó (chẳng hạn như khách, nhân viên, sổ sách, v.v.).(transitive) To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).He checked his favorite mystery out for the twenty-third time.Anh ấy đã kiểm tra bí ẩn yêu thích của mình lần thứ hai mươi ba.
- (nội động) Ghi lại sự ra đi của một người từ nơi làm việc, khách sạn, nhà hàng, v.v.(intransitive) To record one's departure from a workplace, hotel, restaurant, etc.Be sure to check out of the hotel before noon.Hãy nhớ trả phòng khách sạn trước buổi trưa.
- (ngoại động) Xem xét, xem xét, xem kỹ, nhìn kỹ; để điều tra; để thu thập thông tin để đưa ra quyết định.(transitive) To examine, inspect, look at closely, ogle; to investigate; to gather information so as to make a decision.He was hanging out at the beach, checking out the young women in bikinis.Anh ấy đang dạo chơi trên bãi biển, ngắm nhìn những cô gái trẻ mặc bikini.
- (chuyển tiếp, lập trình) Để lấy mã nguồn (hoặc tài liệu khác) từ kho lưu trữ kiểm soát nguồn để người ta có thể sửa đổi nó (và thường kiểm tra lại phiên bản đã sửa đổi sau đó).(transitive, programming) To obtain source code (or other material) from a source control repository so that one can modify it (and often later check in the modified version back).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “check out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish