cheated

/ˈtʃiːt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của cheat
Tính từ
  1. Bị lừa hoặc bị lừa dối.
    Having been tricked or deceived.
  2. Bị lừa gạt.
    Having been defrauded.
    The people feel cheated by the government's decision.
    Người dân cảm thấy bị lừa bởi quyết định của chính phủ.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gian lận
    simple past and past participle of cheat

Chưa có góp ý cho “cheated”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cheated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish