cheated
/ˈtʃiːt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của cheat
Tính từ
- Bị lừa hoặc bị lừa dối.Having been tricked or deceived.
- Bị lừa gạt.Having been defrauded.The people feel cheated by the government's decision.Người dân cảm thấy bị lừa bởi quyết định của chính phủ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gian lậnsimple past and past participle of cheat
Chưa có góp ý cho “cheated”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish