cheating
/ˈtʃiːt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cheat.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cheatpresent participle and gerund of cheat
Danh từ
- Hành vi lừa dối, gian lận, thủ đoạn, mạo danh, áp đặt hoặc không chung thủy.An act of deception, fraud, trickery, imposture, imposition or infidelity.
- (quay phim) Sự sắp xếp người hoặc vật trong phim để tạo ấn tượng (sai lầm) rằng các cảnh quay được quay từ các góc khác nhau ở cùng một vị trí.(cinematography) The arrangement of people or items in a film so as to give the (false) impression that shots are taken from different angles in the same location.
Tính từ
- Không thể thao hoặc ngầm.Unsporting or underhand.
- Không chung thủy hoặc ngoại tình.Unfaithful or adulterous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish