cheating

/ˈtʃiːt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cheat.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của cheat
    present participle and gerund of cheat
Danh từ
  1. Hành vi lừa dối, gian lận, thủ đoạn, mạo danh, áp đặt hoặc không chung thủy.
    An act of deception, fraud, trickery, imposture, imposition or infidelity.
  2. (quay phim) Sự sắp xếp người hoặc vật trong phim để tạo ấn tượng (sai lầm) rằng các cảnh quay được quay từ các góc khác nhau ở cùng một vị trí.
    (cinematography) The arrangement of people or items in a film so as to give the (false) impression that shots are taken from different angles in the same location.
Tính từ
  1. Không thể thao hoặc ngầm.
    Unsporting or underhand.
  2. Không chung thủy hoặc ngoại tình.
    Unfaithful or adulterous.
🎬 Nghe “cheating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish