checking
/ˈʧɛkɪŋ/động từ
- Kiểm tra (d).
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của kiểm trapresent participle and gerund of check
Danh từ
- (khúc côn cầu trên băng) Hành động kiểm soát thể lực của một cầu thủ đối phương.(ice hockey) The act of physically keeping an opposing player in check.
- (đếm được, tài chính, không chính thức) Tài khoản séc.(countable, finance, informal) A checking account.Withdraw $5000 from checking and put it into savings.Rút $5000 từ séc và gửi vào tiết kiệm.
- Một hành động qua đó một người kiểm tra cái gì đó hoặc ai đó (theo bất kỳ nghĩa nào).An act whereby one checks something or someone (in any sense).
- (trò chơi ô chữ) Sự giao thoa của các giải pháp trong một lưới.(crosswording) The crossing of solutions in a grid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “checking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish