checking

/ˈʧɛkɪŋ/
động từ
  • Kiểm tra (d).
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của kiểm tra
    present participle and gerund of check
Danh từ
  1. (khúc côn cầu trên băng) Hành động kiểm soát thể lực của một cầu thủ đối phương.
    (ice hockey) The act of physically keeping an opposing player in check.
  2. (đếm được, tài chính, không chính thức) Tài khoản séc.
    (countable, finance, informal) A checking account.
    Withdraw $5000 from checking and put it into savings.
    Rút $5000 từ séc và gửi vào tiết kiệm.
  3. Một hành động qua đó một người kiểm tra cái gì đó hoặc ai đó (theo bất kỳ nghĩa nào).
    An act whereby one checks something or someone (in any sense).
  4. (trò chơi ô chữ) Sự giao thoa của các giải pháp trong một lưới.
    (crosswording) The crossing of solutions in a grid.
🎬 Nghe “checking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish