cheater
/ˈtʃiːt/danh từ
- Người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp.
Danh từ
- Ai đó gian lận; thứ gì đó gian lận.Someone who cheats; something that cheats.Từ đồng nghĩa:cheat
- Thứ mà một người sử dụng khi gian lận (tức là gian lận theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).Something that a person uses while cheating (i.e., either literally or figuratively cheating).
- (lỗi thời) Bộ chuyển đổi.(obsolete) An escheater.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cheater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish