cheater

/ˈtʃiːt/
danh từ
  • Người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp.
Danh từ
  1. Ai đó gian lận; thứ gì đó gian lận.
    Someone who cheats; something that cheats.
    Từ đồng nghĩa:cheat
  2. Thứ mà một người sử dụng khi gian lận (tức là gian lận theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    Something that a person uses while cheating (i.e., either literally or figuratively cheating).
  3. (lỗi thời) Bộ chuyển đổi.
    (obsolete) An escheater.
🎬 Nghe “cheater” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish