checker
/ˈtʃɛkɚ/- thiết bị thử; người kiểm tra
Danh từ
- Một người hoặc cái đó kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó.One who or that which checks or verifies something.
- Một người đánh dấu.One who makes a check mark.
- Nhân viên kiểm đếm chi phí mua hàng và chấp nhận thanh toán.The clerk who tallies cost of purchases and accepts payment.There was a long line at the grocery store because the checker was so slow.Có một hàng dài người xếp hàng ở cửa hàng tạp hóa vì người tính tiền quá chậm.
- Một người cản trở hoặc ngăn chặn một cái gì đó.One who hinders or stops something.
Động từ
- (ngoại động) Đánh dấu theo kiểu các vị trí sáng tối xen kẽ nhau, giống như bàn cờ.(transitive) To mark in a pattern of alternating light and dark positions, like a checkerboard.
- (nội động từ) Phát triển các dấu hiệu theo mô hình vị trí sáng và tối xen kẽ, giống như bàn cờ.(intransitive) To develop markings in a pattern of alternating light and dark positions, like a checkerboard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “checker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish