checker

/ˈtʃɛkɚ/
  • thiết bị thử; người kiểm tra
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó kiểm tra hoặc xác minh điều gì đó.
    One who or that which checks or verifies something.
  2. Một người đánh dấu.
    One who makes a check mark.
  3. Nhân viên kiểm đếm chi phí mua hàng và chấp nhận thanh toán.
    The clerk who tallies cost of purchases and accepts payment.
    There was a long line at the grocery store because the checker was so slow.
    Có một hàng dài người xếp hàng ở cửa hàng tạp hóa vì người tính tiền quá chậm.
  4. Một người cản trở hoặc ngăn chặn một cái gì đó.
    One who hinders or stops something.
Động từ
  1. (ngoại động) Đánh dấu theo kiểu các vị trí sáng tối xen kẽ nhau, giống như bàn cờ.
    (transitive) To mark in a pattern of alternating light and dark positions, like a checkerboard.
  2. (nội động từ) Phát triển các dấu hiệu theo mô hình vị trí sáng và tối xen kẽ, giống như bàn cờ.
    (intransitive) To develop markings in a pattern of alternating light and dark positions, like a checkerboard.
🎬 Nghe “checker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish