checks

/ʧɛks/
danh từ
  • Số nhiều của check
Danh từ
  1. số nhiều của kiểm tra
    plural of check
    There are seven checks left in the book.
    Có bảy tấm séc còn lại trong cuốn sách.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự kiểm tra
    third-person singular simple present indicative of check
    He checks the bin for more potatoes.
    Anh ta kiểm tra thùng để lấy thêm khoai tây.
🎬 Nghe “checks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish