checkmark

Danh từ
  1. Hình thức đánh dấu thay thế.
    Alternative form of check mark.
    Put a checkmark in the box corresponding to the correct answer.
    Hãy đánh dấu vào ô tương ứng với câu trả lời đúng.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Đánh dấu bằng ký hiệu ✓; để đánh dấu.
    (transitive) To mark with a ✓ symbol; to tick.
🎬 Nghe “checkmark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish